Bản dịch của từ 倾心吐胆 trong tiếng Việt

倾心吐胆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾心吐胆 (Thành ngữ)

qīng xīn tú dǎn
01

Bộc bạch tâm tình

向别人完全敞开心扉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾心吐胆

qīng

xīn

dǎn

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép