Bản dịch của từ 倾折 trong tiếng Việt

倾折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾折 (Động từ)

qīng shé
01

Ngã gãy; đổ xuống rồi gãy (thường chỉ cây cối, cột, vật rắn bị đổ và gãy)

1.倒下而折断。

Ví dụ
02

Cúi người về phía trước; khom người; uốn người về trước (ví dụ cúi gập lưng)

2.指身体向前弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾折

qīng

zhé

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
折中
折丹
折乌巾
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép