Bản dịch của từ 倾摇懈弛 trong tiếng Việt
倾摇懈弛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
倾摇懈弛 (Tính từ)
【qīng yáo xiè chí】
01
Tâm thần bất an, tinh thần sa sút, lơ đãng, thiếu tập trung (cảm giác bồn chồn và mệt mỏi tinh thần)
心绪不宁,精神懈怠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾摇懈弛
qīng
倾
yáo
摇
xiè
懈
chí
弛
Các từ liên quan
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
懈倦
懈劲
懈墯
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
- Các biến thể:
- 傾, 𩑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,顷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卿
鲭
氢
轻
淸
埥
蜻
圊
鯖
傾
軽
鑋
𠊄
𠌘
𠆵
佖
儽
𠉖
俔
儰
𠍉
𠑙
俋
㑔
窅
𠙕
涍
郪
浲
袑
浼
書
铁
㻈
㽜
眖
倾向
倾诉
倾听
倾斜
倾注
倾倒
倾倒
倾城
倾销
倾心
