Bản dịch của từ 倾斜度 trong tiếng Việt

倾斜度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾斜度 (Danh từ)

qīng xié dù
01

Độ nghiêng (theo chiều ngang hoặc chiều dọc)

倾斜度(水平或垂直)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự lãng quên

倾斜度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Độ dốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Độ xiên; độ nghiêng; độ dốc

倾斜度是指物体或表面相对于水平面或垂直面的倾斜程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾斜度

qīng

xié

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
度世
度假
度假村
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép