Bản dịch của từ 倾昃 trong tiếng Việt

倾昃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾昃 (Tính từ)

qīng zè
01

Nghiêng, lệch; không thẳng, không cân đối (ví dụ: vật thể hoặc tư thế bị xiên đi)

偏斜;不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾昃

qīng

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
昃日
昃晷
昃食
昃食宵衣
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép