Bản dịch của từ 倾柯卫足 trong tiếng Việt

倾柯卫足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾柯卫足 (Tính từ)

qīng kē wèi zú
01

Bảo vệ mình; tự bảo vệ bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾柯卫足

qīng

wèi

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
柯亭竹
柯则
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép