Bản dịch của từ 倾炫 trong tiếng Việt

倾炫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾炫 (Động từ)

qīng xuàn
01

Rung lắc, dao động làm cho hoa mắt, mê man (gợi ý Hán-Việt: khuynh huyễn — khuynh: nghiêng; huyễn: ảo, mê)

摇荡迷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾炫

qīng

xuàn

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép