Bản dịch của từ 倾盆大雨 trong tiếng Việt

倾盆大雨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾盆大雨 (Thành ngữ)

qīng pén dà yǔ
01

Mưa như trút nước

形容雨极大

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾盆大雨

qīng

pén

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
大一统
大万
大丈夫
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép