Bản dịch của từ 倾瞩 trong tiếng Việt

倾瞩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾瞩 (Động từ)

qīng zhǔ
01

Si mê, say lòng; khao khát, ngưỡng mộ sâu sắc

3.倾心向往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giao phó, phó thác; quy thuộc (đưa việc, quyền, trách nhiệm cho người khác)

1.亦作“倾属”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chú ý nhìn; dồn ánh mắt vào (nhìn chăm chú, để ý lâu dài)

2.注视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾瞩

qīng

zhǔ

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
瞩望
瞩目
瞩盼
瞩视
瞩览
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép