Bản dịch của từ 倾祝 trong tiếng Việt

倾祝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾祝 (Động từ)

qīng zhù
01

Thành tâm chúc phúc; chân thành cầu chúc (âm Hán Việt: khuynh chúc — ý là chúc từ lòng thành)

犹言衷心祝愿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾祝

qīng

zhù

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép