Bản dịch của từ 倾筐倒箧 trong tiếng Việt

倾筐倒箧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾筐倒箧 (Tính từ)

qīng kuāng dào qiè
01

Lấy hết ra, kiểm tra kỹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾筐倒箧

qīng

kuāng

dào

qiè

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
筐举
筐人
筐子
筐币
筐床
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép