Bản dịch của từ 倾耳拭目 trong tiếng Việt
倾耳拭目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
倾耳拭目 (Tính từ)
【qīng ěr shì mù】
01
Chăm chú lắng nghe và nhìn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾耳拭目
qīng
倾
ěr
耳
shì
拭
mù
目
Các từ liên quan
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
拭子
拭抹
拭拂
拭擦
拭泪
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
- Các biến thể:
- 傾, 𩑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,顷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卿
鲭
氢
轻
淸
埥
蜻
圊
鯖
傾
軽
鑋
𠊄
𠌘
𠆵
佖
儽
𠉖
俔
儰
𠍉
𠑙
俋
㑔
窅
𠙕
涍
郪
浲
袑
浼
書
铁
㻈
㽜
眖
倾向
倾诉
倾听
倾斜
倾注
倾倒
倾倒
倾城
倾销
倾心
