Bản dịch của từ 倾角计 trong tiếng Việt

倾角计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾角计 (Danh từ)

qīng jiǎo jì
01

Máy đo độ nghiêng; nghiêng góc

一种用于测量物体倾斜角度的仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾角计

qīng

jiǎo

倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép