Bản dịch của từ 倾躁 trong tiếng Việt

倾躁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾躁 (Tính từ)

qīng zào
01

Cực đoan và nóng nảy; hay bốc đồng, dễ cáu (hành vi thái quá, thiếu kiên nhẫn)

偏激而急躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾躁

qīng

zào

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép