Bản dịch của từ 倾轧 trong tiếng Việt

倾轧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾轧 (Động từ)

qīng yà
01

Đấu đá; cấu xé; loại trừ nhau; chèn cựa; cấu véo

在同一组织中排挤打击不同派系的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cào cấu; kình địch; đấu đá lẫn nhau

在竞争中,彼此之间为了利益而进行的激烈斗争。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lục đục

彼此有意见而合不来; 因不满意对方而故意为难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lủng củng

争执的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾轧

qīng

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép