Bản dịch của từ 倾辀 trong tiếng Việt

倾辀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾辀 (Danh từ)

qīng zhōu
01

Xe lật, xe bị翻倒(bị lật ngửa);cũng dùng ẩn dụ chỉ việc trước đây thất bại, sự việc đổ bể

翻倒的车。比喻失败的前事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾辀

qīng

zhōu

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
辀人
辀张
辀张跋扈
辀转
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép