Bản dịch của từ 倾重 trong tiếng Việt

倾重

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾重 (Động từ)

qīng zhòng
01

Kính trọng, ngưỡng mộ (thể hiện sự tôn kính, quý trọng ai đó)

1.倾慕敬重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhấn mạnh, chú trọng về một khía cạnh nào đó (thiên về); đặt trọng tâm vào

2.侧重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾重

qīng

zhòng

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép