Bản dịch của từ 倾销 trong tiếng Việt

倾销

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾销 (Động từ)

qīng xiāo
01

Bán tháo; bán đổ bán tháo; bán phá giá

垄断资本家在市场上用低于市场价格的价格,大量抛售商品目的在击败竞争对手,夺取市场,进而垄断商品价格,攫取高额利润

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾销

qīng

xiāo

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
销乏
销亡
销偃
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép