Bản dịch của từ 倾阤 trong tiếng Việt

倾阤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾阤 (Động từ)

qīng yǐ
01

Đổ sập, nghiêng đổ hoặc bị phá hủy (công trình, kết cấu); suy tàn, thất bại (khi dùng hình ảnh)

倒塌毁坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾阤

qīng

zhì

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
阤坏
阤崩
阤废
阤靡
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép