Bản dịch của từ 倾阳 trong tiếng Việt
倾阳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
倾阳 (Danh từ)
【qīng yáng】
01
比喻忠诚归顺、真心向着某人或某方(源自“葵向阳”的比喻,像向日葵向着太阳一样忠诚)
三国魏曹植《求通亲亲表》:“若葵藿之倾叶太阳,虽不为之回光,然终向之者,诚也。”后因以“倾阳”比喻忠诚或归顺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾阳
qīng
倾
yáng
阳
Các từ liên quan
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
- Các biến thể:
- 傾, 𩑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,顷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卿
鲭
氢
轻
淸
埥
蜻
圊
鯖
傾
軽
鑋
𠊄
𠌘
𠆵
佖
儽
𠉖
俔
儰
𠍉
𠑙
俋
㑔
窅
𠙕
涍
郪
浲
袑
浼
書
铁
㻈
㽜
眖
倾向
倾诉
倾听
倾斜
倾注
倾倒
倾倒
倾城
倾销
倾心
