Bản dịch của từ 倾飐 trong tiếng Việt

倾飐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾飐 (Động từ)

qīng zhǎn
01

Rung lắc, nghiêng đổ; dao động nhẹ làm cho vật nghiêng (ví dụ: tàu, cành cây)

摇荡倾斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾飐

qīng

zhǎn

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
飐动
飐拂
飐滟
飐艳
飐闪
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép