Bản dịch của từ 倾饮 trong tiếng Việt

倾饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾饮 (Động từ)

qīng yǐn
01

Uống say, uống đến say sưa (uống rượu quá nhiều)

犹痛饮。谓饮酒过量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾饮

qīng

yǐn

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép