Bản dịch của từ 偁述 trong tiếng Việt
偁述
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
偁述 (Động từ)
【chēng shù】
01
Kể lại, thuật lại, trình bày một cách rõ ràng và có trình tự.
称述,述说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偁述
chēng
偁
shù
述
Các từ liên quan
述事
述作
述修
述制
述叙
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
- Các biến thể:
- 稱
- Hình thái radical:
- ⿰亻爯
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶丶ノ丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏿
阷
柽
䞓
撑
瞠
樘
铛
爯
鐣
凈
靗
嚫
稱
趂
儭
称
櫬
䜟
龀
襯
爯
衬
讖
偲
僲
㑄
俖
倨
𠊁
㑺
偶
𠋩
㒁
𠊡
俣
䡌
參
耞
瓻
敒
铔
鄈
鸹
畡
䧗
渗
淦
王禹偁
范公偁
