ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偂
Bảng phân tích âm vị 偂
Qián
Giống như chữ “前” (trước), dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian phía trước, dễ nhớ như câu “Đi về phía trước, nhớ chữ tiền!”
同“前”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép