Bản dịch của từ 偂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qián
01

Giống như chữ “” (trước), dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian phía trước, dễ nhớ như câu “Đi về phía trước, nhớ chữ tiền!”

同“前”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

偂
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丿一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép