Bản dịch của từ 偃休 trong tiếng Việt

偃休

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃休 (Động từ)

yǎn xiū
01

Nghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động (thường dùng trong văn cổ, ý nghĩa: cất vũ khí hoặc ngừng làm việc để nghỉ)

休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃休

yǎn

xiū

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃伯
休上人
休下
休业
休书
休享
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép