Bản dịch của từ 偃伯 trong tiếng Việt

偃伯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃伯 (Động từ)

yǎn bó
01

亦作偃霸”,古代人名或称号常见于文献中的人名或家族称谓非常用现代词汇)。

1.亦作“偃霸”。

Ví dụ
02

Đình chiến; ngừng chiến đấu (tục ngữ cổ)

2.指休战。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃伯

yǎn

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
伯主
伯乐
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép