Bản dịch của từ 偃倒 trong tiếng Việt

偃倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃倒 (Động từ)

yán dǎo
01

Ngã đổ, bị đổ xuống (thường nói cây cối hoặc vật thể bị nghiêng/ngã xuống đất)

倒伏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃倒

yǎn

dào

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép