Bản dịch của từ 偃偃 trong tiếng Việt

偃偃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃偃 (Động từ)

yán yǎn
01

Uốn cong, cong lại; dáng cong xuống (mô tả hình thế uốn mềm)

1.弯曲貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhẹ phủi, vuốt nhẹ (hành động chạm qua hoặc phủi đi rất nhẹ)

2.轻拂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃偃

yǎn

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
偃伯
偃佒
偃俛
偃倒
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép