Bản dịch của từ 偃囊 trong tiếng Việt

偃囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃囊 (Danh từ)

yǎn náng
01

Âm khắc, phần chữ khắc lõm vào vật (trên đồ cổ hoặc công cụ) — tức “óc” chữ bị khắc lõm (Hán Việt: ỷn nang/ả liên hệ âm cổ).

即阴识。指古器物上凹入的文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃囊

yǎn

náng

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép