Bản dịch của từ 偃宕 trong tiếng Việt

偃宕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃宕 (Cụm từ)

yǎn dàng
01

低凹的石洞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃宕

yǎn

dàng

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép