Bản dịch của từ 偃州 trong tiếng Việt
偃州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
偃州 (Danh từ)
【yǎn zhōu】
01
Họ phức (tên họ cổ). Thời Xuân Thu nước Ngô có người mang họ 偃州(偃州员), xuất hiện trong 《左传》
复姓。春秋时吴国有偃州员。见《左传.昭公二十一年》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃州
yǎn
偃
zhōu
州
Các từ liên quan
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扊
演
嬐
沇
黭
㢂
㫃
椼
㚧
縯
剡
礹
𠑇
佶
𠏶
𠌪
儢
𠌡
𠇙
𠉵
俍
佾
𠇑
俽
寈
異
設
䟘
㥂
珳
馗
跀
菜
淎
秶
猪
偃月
偃师
偃息
偃卧
偃蹇
偃仆
偃松
偃戈
偃旗
偃仰
