Bản dịch của từ 偃帖 trong tiếng Việt
偃帖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
偃帖 (Tính từ)
【yǎn tiē】
01
Rụt xuống, nằm sát, thu gọn cho ôn hòa, 'phục' cho vừa vặn (thường mô tả thái độ hoặc trạng thái yên vị)
服帖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃帖
yǎn
偃
tiē
帖
Các từ liên quan
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扊
演
嬐
沇
黭
㢂
㫃
椼
㚧
縯
剡
礹
𠑇
佶
𠏶
𠌪
儢
𠌡
𠇙
𠉵
俍
佾
𠇑
俽
寈
異
設
䟘
㥂
珳
馗
跀
菜
淎
秶
猪
偃月
偃师
偃息
偃卧
偃蹇
偃仆
偃松
偃戈
偃旗
偃仰
