Bản dịch của từ 偃旗息鼓 trong tiếng Việt

偃旗息鼓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃旗息鼓 (Thành ngữ)

yǎn qí xī gǔ
01

Hành quân lặng lẽ; chấm dứt chiến tranh; cờ im trống lặng

放倒军旗,停打军鼓,指秘密行军,不暴露目标,也指停止战斗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngừng phê bình; ngừng công kích

比喻停止批评、攻击等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃旗息鼓

yǎn

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép