Bản dịch của từ 偃月刀 trong tiếng Việt

偃月刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃月刀 (Danh từ)

yǎn yuè dāo
01

Cây đao lưỡi cong hình trăng khuyết.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃月刀

yǎn

yuè

dāo

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép