Bản dịch của từ 偃月阵 trong tiếng Việt

偃月阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃月阵 (Danh từ)

yǎn yuè zhèn
01

Hình thế trận bán nguyệt; đội hình quân sĩ xếp thành nửa vòng trăng (bán nguyệt)

半月形的军阵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃月阵

yǎn

yuè

zhèn

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép