Bản dịch của từ 偃柝 trong tiếng Việt
偃柝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
偃柝 (Danh từ)
【yǎn tuò】
01
Bỏ đi tiếng vỗ tay trong khi canh gác cho thấy thế giới hòa bình và không cần phải tuần tra ban đêm (tượng trưng cho sự ổn định)
打更的梆子藏而不用,表示世道太平,无须警戒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃柝
yǎn
偃
tuò
柝
Các từ liên quan
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
柝击
柝境
柝居
柝柝
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扊
演
嬐
沇
黭
㢂
㫃
椼
㚧
縯
剡
礹
𠑇
佶
𠏶
𠌪
儢
𠌡
𠇙
𠉵
俍
佾
𠇑
俽
寈
異
設
䟘
㥂
珳
馗
跀
菜
淎
秶
猪
偃月
偃师
偃息
偃卧
偃蹇
偃仆
偃松
偃戈
偃旗
偃仰
