Bản dịch của từ 偃甲息兵 trong tiếng Việt
偃甲息兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
偃甲息兵 (Động từ)
【yǎn jiǎ xī bīng】
01
Ngừng chiến, giương khiên nghỉ binh (nghỉ triển khai vũ khí và ngừng giao chiến)
甲:古代作战时穿的护身服。兵:兵器。停止战争。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃甲息兵
yǎn
偃
jiǎ
甲
xī
息
bīng
兵
Các từ liên quan
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扊
演
嬐
沇
黭
㢂
㫃
椼
㚧
縯
剡
礹
𠑇
佶
𠏶
𠌪
儢
𠌡
𠇙
𠉵
俍
佾
𠇑
俽
寈
異
設
䟘
㥂
珳
馗
跀
菜
淎
秶
猪
偃月
偃师
偃息
偃卧
偃蹇
偃仆
偃松
偃戈
偃旗
偃仰
