Bản dịch của từ 偃盖山 trong tiếng Việt

偃盖山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃盖山 (Danh từ)

yǎn gài shān
01

Một tên cổ để chỉ cây tùng (tức là tùng), Hán Việt: 'tùng';常见于古文雅称

松的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃盖山

yǎn

gài

shān

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép