Bản dịch của từ 偃肆 trong tiếng Việt

偃肆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃肆 (Tính từ)

yǎn sì
01

Kiêu căng, kiêu ngạo và buông thả (hành vi hoặc thái độ kiêu hãnh, bất chấp quy tắc)

傲慢放纵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃肆

yǎn

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép