Bản dịch của từ 偃薄 trong tiếng Việt

偃薄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃薄 (Động từ)

yǎn báo
01

Đè ép; áp bức, cưỡng chế (ý nghĩa cổ, giống “压迫”)

1.犹压迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che chở, nuôi dưỡng thân thiết; bao bọc và tỏ ra thân gần (nghĩa cổ)

2.覆育亲近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngẩng lên hoặc cúi xuống (hành động nghiêng đầu, hướng nhìn lên xuống)

3.仰俯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃薄

yǎn

báo

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép