Bản dịch của từ 偃藩 trong tiếng Việt

偃藩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃藩 (Danh từ)

yǎn fān
01

Chỉ nơi quan lại địa phương an cư trị nhậm, yên bình để cai quản (nơi an trí, trấn thủ của quan); có sắc thái cổ, Hán Nôm

1.指地方长官安卧抚治之地。

Ví dụ
02

Chế độ trị nước theo quan niệm “nằm mà cai trị” — chủ trương vô為而治, để cho thiên hạ tự nhiên, ít can thiệp; ý nói trị quốc nhàn rỗi, không can thiệp sâu vào dân sự

2.指卧治,无为而治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃藩

yǎn

fān

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép