Bản dịch của từ 偃转 trong tiếng Việt

偃转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃转 (Động từ)

yán zhuǎn
01

Ngã nhào rồi xoay, đổ ngược rồi xoay vòng (hành động vật thể bị đổ và quay)

仆倒转动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃转

yǎn

zhuǎn

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép