Bản dịch của từ 偃革尚文 trong tiếng Việt

偃革尚文

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

偃革尚文 (Tính từ)

yǎn gé shàng wén
01

Ngừng chiến và trọng văn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃革尚文

yǎn

shàng

wén

Các từ liên quan

偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
文丈
文不加点
文不对题
文丐
偃
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
Hình thái radical:
⿰,亻,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép