Bản dịch của từ 偅 trong tiếng Việt
偅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
偅 (Động từ)
【zhòng】
01
Chổng; như 'lổng chổng; ngã chổng kềnh' chỏng; như 'chỏng gọng; chỏng chơ; lỏng chỏng' chõng; như 'giường chõng' chủng giống; như 'con giống; dòng giống; nòi giống'; giả; giả mạo
假冒的意思是伪造或冒充他人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHỦNG】
- Các biến thể:
- 僮, 憧
- Hình thái radical:
- ⿰亻重
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
种
媑
衆
重
眾
㲴
中
茽
筗
狆
種
祌
㼿
詷
浵
峒
鉵
㠉
燑
侗
仝
䴀
同
鉖
𠊵
𠍻
𠐧
倕
㐳
伥
𠍽
偘
𠌗
傾
俬
休
㧺
崪
寃
焔
菟
矪
啒
淪
蚲
偆
䞙
𠕡
