Bản dịch của từ 偆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

chǔn
01

〔~~〕vui vẻ, phấn khởi như trẻ con được quà (nhớ câu 'chẩn chẩn vui vẻ').

〔~~〕高兴快乐的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn (dễ nhớ vì âm gần giống nhau).

同“蠢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

偆
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【SẨN】
Các biến thể:
𠎲, 賰
Hình thái radical:
⿰,亻,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép