Bản dịch của từ 偆 trong tiếng Việt
偆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔn | ㄔㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
偆 (Tính từ)
【chǔn】
01
〔~~〕vui vẻ, phấn khởi như trẻ con được quà (nhớ câu 'chẩn chẩn vui vẻ').
〔~~〕高兴快乐的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “蠢” nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn (dễ nhớ vì âm gần giống nhau).
同“蠢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
