Bản dịch của từ 偆偆 trong tiếng Việt

偆偆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇN/AN/AN/A

偆偆 (Tính từ)

chún chǔn
01

Vui vẻ, phấn khởi

欣喜貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偆偆

chǔn

偆
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【SẨN】
Các biến thể:
𠎲, 賰
Hình thái radical:
⿰,亻,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép