Bản dịch của từ 假 trong tiếng Việt
假
Liên từĐộng từTính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假 (Liên từ)
【jiǎ】
01
Nếu như; giá như; giả sử; giả dụ; giả định
连接分句;表示假设关系;多同“如”“若”“使”连用;相当于“如果”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
假 (Động từ)
【jiǎ】
01
Mượn; vay
借用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhờ; dựa vào; nhờ vào; lợi dụng
凭借;利用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giả; giả thuyết; giải thiết
设想或推断;姑且认定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
假 (Tính từ)
【jiǎ】
01
Giả; dối; giả dối; không thật
伪;不真实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
假 (Danh từ)
【jiǎ】
01
Giả; giả mạo; hàng giả
伪造的或不真实的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
