Bản dịch của từ 假人像 trong tiếng Việt
假人像
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假人像 (Danh từ)
【jiǎ rén xiàng】
01
Tượng giả (như bức tượng)
用于模拟或展示的假人模型。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假人像
jiǎ
假
rén
人
xiàng
像
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
