Bản dịch của từ 假人辞色 trong tiếng Việt

假人辞色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假人辞色 (Tính từ)

jiǎ rén cí sè
01

Tỏ thái độ hòa nhã, lời nói dịu dàng, dễ mến khi đối xử với người khác

指好言好语、和颜悦色地待人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假人辞色

jiǎ

rén

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép