Bản dịch của từ 假传圣旨 trong tiếng Việt
假传圣旨
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假传圣旨 (Cụm từ)
【jiǎ chuán shèng zhǐ】
01
Mượn danh nghĩa cấp trên để thực hiện mục đích cá nhân, giả mạo chỉ dụ hoặc lệnh trên.
比喻假借上峰的旨意去达到自己的目的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假传圣旨
jiǎ
假
chuán
传
shèng
圣
zhǐ
旨
Các từ liên quan
假两
假之
假乐
假五百
假人
传世
传世古
传业
传为佳话
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
旨义
旨信
旨告
旨味
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
